block anesthesia

block anesthesia

The dentist administers block anesthesia before the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: Gây vùng, một phương pháp gây cục bộ bằng cách tiêm thuốc vào xung quanh một dây thần kinh hoặc đám rối thần kinh, làm mất cảm giácvùng cơ thể do dây thần kinh đó chi phối.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ đã sử dụng gây vùng để làm hàm dưới của bệnh nhân trước khi nhổ răng.)
  • (Gây vùng thường được áp dụng cho các ca phẫu thuậtcánh tay hoặc chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "block anesthesia" có thể được phân loại thành các dạng như gây đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus block) hoặc gây ngoài màng cứng (epidural block).
  • Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các kỹ thuật gây vùng cụ thể, nơi thuốc được tiêm gần thân dây thần kinh thay vì tiêm vào xung quanh.
Biến thể từ gần giống
  • Gây vùng (regional anesthesia): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm block anesthesia các kỹ thuật gây khác.
  • Gây thần kinh ngoại biên (peripheral nerve block): một dạng cụ thể của block anesthesia.
Từ đồng nghĩa
  • Gây dẫn truyền (conduction anesthesia): nhấn mạnh vào chế chặn dẫn truyền thần kinh.
  • Gây thần kinh (nerve block): thuật ngữ thông dụng hơn trong thực hành lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thực hiện block anesthesia: tiến hành gây vùng.
    • The anesthesiologist will perform block anesthesia before the surgery. (Bác sĩ gây mê sẽ thực hiện gây vùng trước khi phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "block anesthesia", nhưng trong y học, cụm từ "block the nerve" (chặn dây thần kinh) thường được dùng để mô tả chế hoạt động của phương pháp này.